提線兒 đề tuyến nhi Hán Việt: đề tuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 線 (tuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtđề tuyến nhiCấu tạo提 + 線 + 兒 · đề + tuyến + nhi nghĩa thành phần: đề + tuyến + nhi Nghĩa EngCihui 提線兒 íxiànr n. wire (of a kite/etc.)