提級提價

đề cấp đề giá

Hán Việt: đề cấp đề giá

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (cấp) + (đề) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提級提價 íjítíjià f.e. falsefy upgrading to raise the price