提級提薪 đề cấp đề tân Hán Việt: đề cấp đề tân Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 級 (cấp) + 提 (đề) + 薪 (tân)Hán Việtđề cấp đề tânCấu tạo提 + 級 + 提 + 薪 · đề + cấp + đề + tân nghĩa thành phần: đề + cấp + đề + tân Nghĩa EngCihui 提級提薪 íjítíxīn f.e. The promotion carried higher wages.