提線摳

tí xiàn kōu đề tuyến khu

Hán Việt: đề tuyến khu · Pinyin: tí xiàn kōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (tuyến) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提线木偶的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提线木偶的俗称。