提羅爾 tí luó ěr · đề la nhĩ Hán Việt: đề la nhĩ · Pinyin: tí luó ěr Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 羅 (la) + 爾 (nhĩ)Pinyintí luó ěrHán Việtđề la nhĩCấu tạo提 + 羅 + 爾 · đề + la + nhĩ nghĩa thành phần: đề + la + nhĩ