提胡蘆 tí hú lú · đề hồ lô Hán Việt: đề hồ lô · Pinyin: tí hú lú Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 胡 (hồ) + 蘆 (lô)Pinyintí hú lúHán Việtđề hồ lôCấu tạo提 + 胡 + 蘆 · đề + hồ + lô nghĩa thành phần: đề + hồ + lô