提詞人 đề từ nhân Hán Việt: đề từ nhân Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 詞 (từ) + 人 (nhân)Hán Việtđề từ nhânCấu tạo提 + 詞 + 人 · đề + từ + nhân nghĩa thành phần: đề + từ + nhân Nghĩa EngCihui 提詞人 ícírén n. prompter M:ge/¹míng