提貨單
đề hóa đan
Hán Việt: đề hóa đan · Pinyin: tí huò dān
Tổng quan
vận đơn
Nghĩa
Việt
- Cihui vận đơn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.提取貨物的憑據。如:「請開一張提貨單,好方便我到倉庫提貨。」也稱為「提單」。 2.類似禮券的購物優惠券。如:「咱們工廠今年的摸彩獎品中,有百貨公司的千元提貨單。」也稱為「提單」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 提单。
Eng
- CC-CEDICT bill of lading
- Cihui bill of lading