提起來 đề khởi lai Hán Việt: đề khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđề khởi laiCấu tạo提 + 起 + 來 · đề + khởi + lai nghĩa thành phần: đề + khởi + lai Nghĩa EngCihui 提起來 í qǐlai r.v. 1. lift up 2. raise (the spirits/etc.)