提醒

tí xǐng đề tỉnh

Hán Việt: đề tỉnh · Pinyin: tí xǐng

Tổng quan

nhắc nhở | gợi chú ý | cảnh báo àm cho người khác hiểu ra. đề tỉnh đề tỉnh ☆Làm cho người khác hiểu ra.

Cấu tạo: (đề) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhắc nhở | gợi chú ý | cảnh báo àm cho người khác hiểu ra. đề tỉnh đề tỉnh ☆Làm cho người khác hiểu ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從旁促人注意或指點。《紅樓夢》第三六回:「鳳姐聽了,笑道:『是了,是了。倒是你提醒了我。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出来以引起注意要不是你提醒,我肯定又忘了。

Eng

  • CC-CEDICT to remind|to call attention to|to warn of
  • Cihui to remind; to call attention to; to warn of

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

指点