提醒兒

đề tỉnh nhi

Hán Việt: đề tỉnh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (tỉnh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提醒兒 íxǐngr ►See tíxǐng