提醒物 tí xǐng wù · đề tỉnh vật Hán Việt: đề tỉnh vật · Pinyin: tí xǐng wù Tổng quan lời nhắc Cấu tạo: 提 (đề) + 醒 (tỉnh) + 物 (vật)Pinyintí xǐng wùHán Việtđề tỉnh vậtCấu tạo提 + 醒 + 物 · đề + tỉnh + vật nghĩa thành phần: đề + tỉnh + vật Nghĩa ViệtCihui lời nhắcEngCC-CEDICT reminderCihui reminder