提問者 đề vấn giả Hán Việt: đề vấn giả Tổng quan người cầu xin, người thỉnh cầu Cấu tạo: 提 (đề) + 問 (vấn) + 者 (giả)Hán Việtđề vấn giảCấu tạo提 + 問 + 者 · đề + vấn + giả nghĩa thành phần: đề + vấn + giả Nghĩa ViệtCihui người cầu xin, người thỉnh cầu