提阿非羅 tí ā fēi luó · đề a phi la Hán Việt: đề a phi la · Pinyin: tí ā fēi luó Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 阿 (a) + 非 (phi) + 羅 (la)Pinyintí ā fēi luóHán Việtđề a phi laCấu tạo提 + 阿 + 非 + 羅 · đề + a + phi + la nghĩa thành phần: đề + a + phi + la