提頭兒

tí tóu r đề đầu nhi

Hán Việt: đề đầu nhi · Pinyin: tí tóu r

Tổng quan

dẫn dắt

Cấu tạo: (đề) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn dắt

Eng

  • CC-CEDICT to give a lead
  • Cihui to give a lead