提高者 đề cao giả Hán Việt: đề cao giả Tổng quan người chăn nuôi, người trồng trọt Cấu tạo: 提 (đề) + 高 (cao) + 者 (giả)Hán Việtđề cao giảCấu tạo提 + 高 + 者 · đề + cao + giả nghĩa thành phần: đề + cao + giả Nghĩa ViệtCihui người chăn nuôi, người trồng trọt