插上出 chā shàng chū · sáp thượng xuất Hán Việt: sáp thượng xuất · Pinyin: chā shàng chū Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 上 (thượng) + 出 (xuất)Pinyinchā shàng chūHán Việtsáp thượng xuấtCấu tạo插 + 上 + 出 · sáp + thượng + xuất nghĩa thành phần: sáp + thượng + xuất