插件板 chā jiàn bǎn · sáp kiện bản Hán Việt: sáp kiện bản · Pinyin: chā jiàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 件 (kiện) + 板 (bản)Pinyinchā jiàn bǎnHán Việtsáp kiện bảnCấu tạo插 + 件 + 板 · sáp + kiện + bản nghĩa thành phần: sáp + kiện + bản