插入器 sáp nhập khí Hán Việt: sáp nhập khí Tổng quan xem insert Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 器 (khí)Hán Việtsáp nhập khíTừ loạidanhCấu tạo插 + 入 + 器 · sáp + nhập + khí nghĩa thành phần: sáp + nhập + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công cụ chènTần suất từ xem insertMainlandKaggle Zh-Vi inserterEngTần suất từ inserter Từ liên quan Gần nghĩa插入物 · 插入的 · 插入纸 · 插入词 · 插入语 · 插入鞘 · 插入 · 插入因子