插入器 sáp nhập khí Hán Việt: sáp nhập khí Tổng quan xem insert Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 器 (khí)Hán Việtsáp nhập khíCấu tạo插 + 入 + 器 · sáp + nhập + khí nghĩa thành phần: sáp + nhập + khí Nghĩa ViệtCihui xem insert