插入字符 sáp nhập tự phù Hán Việt: sáp nhập tự phù Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việtsáp nhập tự phùCấu tạo插 + 入 + 字 + 符 · sáp + nhập + tự + phù nghĩa thành phần: sáp + nhập + tự + phù Nghĩa EngCihui insertchar