插入活頁 chā rù huó yè · sáp nhập hoạt hiệt Hán Việt: sáp nhập hoạt hiệt · Pinyin: chā rù huó yè Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 活 (hoạt) + 頁 (hiệt)Pinyinchā rù huó yèHán Việtsáp nhập hoạt hiệtCấu tạo插 + 入 + 活 + 頁 · sáp + nhập + hoạt + hiệt nghĩa thành phần: sáp + nhập + hoạt + hiệt