插入端 chā rù duān · sáp nhập đoan Hán Việt: sáp nhập đoan · Pinyin: chā rù duān Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 端 (đoan)Pinyinchā rù duānHán Việtsáp nhập đoanCấu tạo插 + 入 + 端 · sáp + nhập + đoan nghĩa thành phần: sáp + nhập + đoan