插入線 sáp nhập tuyến Hán Việt: sáp nhập tuyến Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 線 (tuyến)Hán Việtsáp nhập tuyếnCấu tạo插 + 入 + 線 · sáp + nhập + tuyến nghĩa thành phần: sáp + nhập + tuyến Nghĩa EngCihui patchcord