插入音 sáp nhập âm Hán Việt: sáp nhập âm Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 音 (âm)Hán Việtsáp nhập âmCấu tạo插 + 入 + 音 · sáp + nhập + âm nghĩa thành phần: sáp + nhập + âm Nghĩa EngCihui 插入音 hārùyīn n. <lg.> intrusion