插口兒 sáp khẩu nhi Hán Việt: sáp khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtsáp khẩu nhiCấu tạo插 + 口 + 兒 · sáp + khẩu + nhi nghĩa thành phần: sáp + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 插口兒 hākǒur* n. <elec.> socket; outlet