插句嘴 chā jù zuǐ · sáp cú chủy Hán Việt: sáp cú chủy · Pinyin: chā jù zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 句 (cú) + 嘴 (chủy)Pinyinchā jù zuǐHán Việtsáp cú chủyCấu tạo插 + 句 + 嘴 · sáp + cú + chủy nghĩa thành phần: sáp + cú + chủy