插句地

sáp cú địa

Hán Việt: sáp cú địa

Tổng quan

mở ngoặc đơn, nằm trong ngoặc đơn; chen vào

Cấu tạo: (sáp) + (cú) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở ngoặc đơn, nằm trong ngoặc đơn; chen vào