插型釘 sáp hình đinh Hán Việt: sáp hình đinh Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 型 (hình) + 釘 (đinh)Hán Việtsáp hình đinhCấu tạo插 + 型 + 釘 · sáp + hình + đinh nghĩa thành phần: sáp + hình + đinh Nghĩa EngCihui sprigging