插塞套

sáp tắc sáo

Hán Việt: sáp tắc sáo

Tổng quan

sự lắp ống lót

Cấu tạo: (sáp) + (tắc) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lắp ống lót