插塞錯插 sáp tắc thác sáp Hán Việt: sáp tắc thác sáp Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 塞 (tắc) + 錯 (thác) + 插 (sáp)Hán Việtsáp tắc thác sápCấu tạo插 + 塞 + 錯 + 插 · sáp + tắc + thác + sáp nghĩa thành phần: sáp + tắc + thác + sáp Nghĩa EngCihui misplug