插帶婆 chā dài pó · sáp đái bà Hán Việt: sáp đái bà · Pinyin: chā dài pó Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 帶 (đái) + 婆 (bà)Pinyinchā dài póHán Việtsáp đái bàCấu tạo插 + 帶 + 婆 · sáp + đái + bà nghĩa thành phần: sáp + đái + bà