插座板

chā zuò bǎnsáp tọa bản

Hán Việt: sáp tọa bản · Pinyin: chā zuò bǎn

Tổng quan

ổ cắm điện nhiều lỗ

Cấu tạo: 插 (sáp) + 座 (tọa) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổ cắm điện
  • Tần suất từ ổ cắm điện nhiều lỗ

Eng

  • Cihui power strip
  • Tần suất từ power strip

Từ liên quan

Gần nghĩa

插座 · 座板