插手鬥 chā shǒu dòu · sáp thủ đấu Hán Việt: sáp thủ đấu · Pinyin: chā shǒu dòu Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 手 (thủ) + 鬥 (đấu)Pinyinchā shǒu dòuHán Việtsáp thủ đấuCấu tạo插 + 手 + 鬥 · sáp + thủ + đấu nghĩa thành phần: sáp + thủ + đấu