插接板

chā jiē bǎn sáp tiếp bản

Hán Việt: sáp tiếp bản · Pinyin: chā jiē bǎn

Tổng quan

(máy tính) cái đảo mạch có phíc, bảng cắm (điện)

Cấu tạo: (sáp) + (tiếp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) cái đảo mạch có phíc, bảng cắm (điện)