插接連接 chā jiē lián jiē · sáp tiếp liên tiếp Hán Việt: sáp tiếp liên tiếp · Pinyin: chā jiē lián jiē Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 接 (tiếp) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Pinyinchā jiē lián jiēHán Việtsáp tiếp liên tiếpCấu tạo插 + 接 + 連 + 接 · sáp + tiếp + liên + tiếp nghĩa thành phần: sáp + tiếp + liên + tiếp