插板兒 sáp bản nhi Hán Việt: sáp bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việtsáp bản nhiCấu tạo插 + 板 + 兒 · sáp + bản + nhi nghĩa thành phần: sáp + bản + nhi Nghĩa EngCihui 插板兒 hābǎnr v.o. <coll.> board up shop; close shop; shut up shop