插楔子 sáp tiết tử Hán Việt: sáp tiết tử Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 楔 (tiết) + 子 (tử)Hán Việtsáp tiết tửCấu tạo插 + 楔 + 子 · sáp + tiết + tử nghĩa thành phần: sáp + tiết + tử Nghĩa EngCihui 插楔子 hā xiēzi v.o. intentionally foment estrangement between others