插漢幹雲 chā hàn gān yún · sáp hán cán vân Hán Việt: sáp hán cán vân · Pinyin: chā hàn gān yún Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 漢 (hán) + 幹 (cán) + 雲 (vân)Pinyinchā hàn gān yúnHán Việtsáp hán cán vânCấu tạo插 + 漢 + 幹 + 雲 · sáp + hán + cán + vân nghĩa thành phần: sáp + hán + cán + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持汉:插入河汉;干云:高入云霄。形容非常高。