插燭板牀

chā zhú bǎn chuáng sáp chúc bản sàng

Hán Việt: sáp chúc bản sàng · Pinyin: chā zhú bǎn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (chúc) + (bản) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用木头做成的极简陋的蜡烛插架。形容生活作风廉洁朴素。