插燭板牀 chā zhú bǎn chuáng · sáp chúc bản sàng Hán Việt: sáp chúc bản sàng · Pinyin: chā zhú bǎn chuáng Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 燭 (chúc) + 板 (bản) + 牀 (sàng)Pinyinchā zhú bǎn chuángHán Việtsáp chúc bản sàngCấu tạo插 + 燭 + 板 + 牀 · sáp + chúc + bản + sàng nghĩa thành phần: sáp + chúc + bản + sàng