插班生

sáp ban sanh

Hán Việt: sáp ban sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (ban) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 插班生 hābānshēng n. 1. late enrollee 2. student who enters another school according to his grade M:²wèi