插科打浑

sáp khoa đả hồn

Hán Việt: sáp khoa đả hồn

Tổng quan

vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la; cái bịt miệng, cái khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi, (y học) cái banh miệng, (sân khấu) trò khôi hài, (từ lóng) lời nói

Cấu tạo: 插 (sáp) + 科 (khoa) + 打 (đả) + 渾 (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pha trò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gag

Eng

  • Cihui gag

Từ liên quan

Gần nghĩa

插科使砌 · 插科打诨