插科打渾 sáp khoa đả hồn Hán Việt: sáp khoa đả hồn Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 科 (khoa) + 打 (đả) + 渾 (hồn)Hán Việtsáp khoa đả hồnCấu tạo插 + 科 + 打 + 渾 · sáp + khoa + đả + hồn nghĩa thành phần: sáp + khoa + đả + hồn Nghĩa EngCihui gag