插管術 sáp quản thuật Hán Việt: sáp quản thuật Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 管 (quản) + 術 (thuật)Hán Việtsáp quản thuậtCấu tạo插 + 管 + 術 · sáp + quản + thuật nghĩa thành phần: sáp + quản + thuật Nghĩa EngCihui encheiresis