插羽佳人 chā yǔ jiā rén · sáp vũ giai nhân Hán Việt: sáp vũ giai nhân · Pinyin: chā yǔ jiā rén Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 羽 (vũ) + 佳 (giai) + 人 (nhân)Pinyinchā yǔ jiā rénHán Việtsáp vũ giai nhânCấu tạo插 + 羽 + 佳 + 人 · sáp + vũ + giai + nhân nghĩa thành phần: sáp + vũ + giai + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸽的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.鸽的别称。