插腳板 sáp cước bản Hán Việt: sáp cước bản Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 腳 (cước) + 板 (bản)Hán Việtsáp cước bảnCấu tạo插 + 腳 + 板 · sáp + cước + bản nghĩa thành phần: sáp + cước + bản Nghĩa EngCihui pinboard