插腰地 chāyāode · sáp yêu địa Hán Việt: sáp yêu địa · Pinyin: chāyāode Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 腰 (yêu) + 地 (địa)PinyinchāyāodeHán Việtsáp yêu địaCấu tạo插 + 腰 + 地 · sáp + yêu + địa nghĩa thành phần: sáp + yêu + địa Nghĩa EngCihui akimbo