插草標 sáp thảo tiêu Hán Việt: sáp thảo tiêu Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 草 (thảo) + 標 (tiêu)Hán Việtsáp thảo tiêuCấu tạo插 + 草 + 標 · sáp + thảo + tiêu nghĩa thành phần: sáp + thảo + tiêu Nghĩa EngCihui 插草標 hācǎobiāo f.e. <trad.> mark item for sale with a wisp of straw; a sale label