插蠟燭 chā là zhú · sáp lạp chúc Hán Việt: sáp lạp chúc · Pinyin: chā là zhú Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 蠟 (lạp) + 燭 (chúc)Pinyinchā là zhúHán Việtsáp lạp chúcCấu tạo插 + 蠟 + 燭 · sáp + lạp + chúc nghĩa thành phần: sáp + lạp + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。比喻停着不动。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。比喻停着不动。