插話聲音

sáp thoại thanh âm

Hán Việt: sáp thoại thanh âm

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (thoại) + (thanh) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 插話聲音 hāhuà shēngyīn n. off-screen voice