插足者 sáp túc giả Hán Việt: sáp túc giả Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 足 (túc) + 者 (giả)Hán Việtsáp túc giảCấu tạo插 + 足 + 者 · sáp + túc + giả nghĩa thành phần: sáp + túc + giả Nghĩa EngCihui 插足者 hāzúzhě n. interloper M:²wèi